Women's National Basketball Association
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
Northern Ireland
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Luxembourg
LUX
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Germany
GER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland
SWI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Sweden
SWE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Slovenia
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Kosovo
KOS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Denmark
DEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine
UKR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Iceland
ICE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Azerbaijan
AZE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
France
FRA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye
TUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Georgia
GEO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 3 |
Bulgaria
BUL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Spain
SPA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hungary
HUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Ireland
IRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Armenia
ARM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Portugal
POR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland
POL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Finland
FIN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Lithuania
LIT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Netherlands
NET
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Malta
MAL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Estonia
EST
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Israel
ISR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Italy
ITA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
Moldova
MOL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
T
T
T
|
|
| 2 |
Albania
ALB
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Latvia
LAT
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
Andorra
AND
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Czechia
CZE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Montenegro
MON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Croatia
CRO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Faroe Islands
FAR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 5 |
Gibraltar
GIB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Romania
ROM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | +3 | 3 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Cyprus
CYP
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Austria
AUS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
San Marino
SAN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Macedonia
NOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Wales
WAL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Kazakhstan
KAZ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Belgium
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Liechtenstein
LIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Phoenix Mercury W vs Indiana Fever W
Xem trực tiếp Phoenix Mercury W vs Indiana Fever W tại Women's National Basketball Association (10/07/2026 09:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Phoenix Mercury W gặp Indiana Fever W theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
