Women's National Basketball Association
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
FK Zalgiris Vilnius
OFK Petrovac
10/07 · Sân khách
Siauliai
05/07 · Sân khách
Dziugas Telsiai
28/06 · Sân khách
Banga Gargzdai
20/06 · Sân khách
FK Panevezys
16/06 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 9/4
Suduva
Transinvest
06/07 · Sân nhà
FK Panevezys
29/06 · Sân khách
Dziugas Telsiai
21/06 · Sân khách
Siauliai
16/06 · Sân nhà
Banga Gargzdai
13/06 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 6/3
Lịch sử đối đầu
10/05/26
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
11/03/26
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
1 - 0
Suduva
29/09/25
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
1 - 3
FK Zalgiris Vilnius
07/08/25
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
1 - 0
Suduva
19/06/25
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
16/04/25
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
3 - 0
Suduva
25/08/24
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
23/06/24
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
4 - 0
Suduva
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
Northern Ireland
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Luxembourg
LUX
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Germany
GER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland
SWI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Sweden
SWE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Slovenia
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Kosovo
KOS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Denmark
DEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine
UKR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Iceland
ICE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Azerbaijan
AZE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
France
FRA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye
TUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Georgia
GEO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 3 |
Bulgaria
BUL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Spain
SPA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hungary
HUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Ireland
IRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Armenia
ARM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Portugal
POR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland
POL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Finland
FIN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Lithuania
LIT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Netherlands
NET
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Malta
MAL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Estonia
EST
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Israel
ISR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Italy
ITA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
Moldova
MOL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
T
T
T
|
|
| 2 |
Albania
ALB
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Latvia
LAT
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
Andorra
AND
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Czechia
CZE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Montenegro
MON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Croatia
CRO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Faroe Islands
FAR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 5 |
Gibraltar
GIB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Romania
ROM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | +3 | 3 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Cyprus
CYP
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Austria
AUS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
San Marino
SAN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Macedonia
NOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Wales
WAL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Kazakhstan
KAZ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Belgium
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Liechtenstein
LIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FK Zalgiris Vilnius vs Suduva
Xem trực tiếp FK Zalgiris Vilnius vs Suduva tại Women's National Basketball Association (13/07/2026 22:45). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FK Zalgiris Vilnius gặp Suduva theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
